FIN Ykkonen
Số đội: -
Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -
Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-
Số liệu thống kê
Thời điểm có bàn
0'-15'
16'-30'
31'-45'
46'-60'
61'-75'
76'-90'
Số bàn thắng
58
64
62
58
68
102
Tỷ lệ ghi bàn
13.7%
15.2%
14.7%
13.7%
16.1%
24.2%
Phân phối kết quả
Bảng xếp hạng
Kết quả
Số lần xuất hiện
Tỷ lệ
Chi tiết
1
1:1
16
17.4%
-
2
2:1
13
14.1%
-
3
0:0
10
10.9%
-
4
1:0
9
9.8%
-
5
0:1
9
9.8%
-
6
2:0
9
9.8%
-
7
1:2
9
9.8%
-
8
0:3
6
6.5%
-
9
2:2
6
6.5%
-
10
3:0
5
5.4%
-
Phân phối kết quả hiệp 1
Bảng xếp hạng
Kết quả
Số lần xuất hiện
Tỷ lệ
Chi tiết
1
Thắng-Thắng
35
25.7%
-
2
Thua-Thua
32
23.5%
-
3
Hòa-Hòa
23
16.9%
-
4
Hòa-Thắng
17
12.5%
-
5
Hòa-Thua
11
8.1%
-
6
Thắng-Hòa
7
5.1%
-
7
Thua-Thắng
5
3.7%
-
8
Thua-Hòa
4
2.9%
-
9
Thắng-Thua
2
1.5%
-
Phân phối tổng bàn thắng
Bảng xếp hạng
Kết quả
Số lần xuất hiện
Tỷ lệ
Chi tiết
1
3 bàn thắng
33
24.3%
-
2
2 bàn thắng
28
20.6%
-
3
1 bàn thắng
18
13.2%
-
4
5 bàn thắng
18
13.2%
-
5
4 bàn thắng
13
9.6%
-
6
0 bàn thắng
10
7.4%
-
7
6 bàn thắng
10
7.4%
-
8
7+
6
4.4%
-
Kết quả chẵn lẻ
Thể loại trận đấu
Số trận
Tỷ lệ
Chi tiết
Tổng bàn thắng lẻ
72
52.9%
-
Tổng bàn thắng chẵn
64
47.1%
-