Hạng Hai Nhật Bản

Hạng Hai Nhật Bản
Bảng xếp hạng Hạng Hai Nhật Bản - BXH Japanese J2 League 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

V-Varen

23

14

8

1

45

20

25

60.9%

34.8%

4.3%

1.96

0.87

50

2

Yokohama

23

15

4

4

40

12

28

65.2%

17.4%

17.4%

1.74

0.52

49

3

Shimizu

23

16

1

6

40

26

14

69.6%

4.3%

26.1%

1.74

1.13

49

4

Fagiano O

23

11

7

5

30

19

11

47.8%

30.4%

21.7%

1.30

0.83

40

5

Renofa Y

23

11

5

7

28

19

9

47.8%

21.7%

30.4%

1.22

0.83

38

6

Vegalta

23

10

8

5

29

27

2

43.5%

34.8%

21.7%

1.26

1.17

38

7

Ichihara Chiba

23

11

3

9

43

27

16

47.8%

13.0%

39.1%

1.87

1.17

36

8

Iwaki FC

23

8

7

8

31

24

7

34.8%

30.4%

34.8%

1.35

1.04

31

9

Ehime

23

8

7

8

28

36

-8

34.8%

30.4%

34.8%

1.22

1.57

31

10

Fujieda

23

9

3

11

21

32

-11

39.1%

13.0%

47.8%

0.91

1.39

30

11

Montedio

23

8

5

10

22

24

-2

34.8%

21.7%

43.5%

0.96

1.04

29

12

Tokushima V

23

8

5

10

24

32

-8

34.8%

21.7%

43.5%

1.04

1.39

29

13

Blaublitz A

23

7

7

9

23

24

-1

30.4%

30.4%

39.1%

1.00

1.04

28

14

Oita T

23

6

10

7

19

23

-4

26.1%

43.5%

30.4%

0.83

1.00

28

15

Ventforet

23

6

7

10

32

34

-2

26.1%

30.4%

43.5%

1.39

1.48

25

16

Roasso K

23

6

6

11

28

41

-13

26.1%

26.1%

47.8%

1.22

1.78

24

17

Mito H

23

5

7

11

20

27

-7

21.7%

30.4%

47.8%

0.87

1.17

22

18

Kagoshima Utd

23

5

7

11

22

37

-15

21.7%

30.4%

47.8%

0.96

1.61

22

19

Tochigi

23

5

5

13

20

42

-22

21.7%

21.7%

56.5%

0.87

1.83

20

20

Kusatsu G

23

2

6

15

16

35

-19

8.7%

26.1%

65.2%

0.70

1.52

12