USA NPSL

USA NPSL
Bảng xếp hạng USA NPSL - BXH USA National Premier Soccer League 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

East Region Keystone East Confer

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

FC Motown

9

7

2

0

23

4

19

77.8%

22.2%

0.0%

2.56

0.44

23

2

Jackson Lions FC

9

5

2

2

24

19

5

55.6%

22.2%

22.2%

2.67

2.11

17

3

Atlantic City Fc

10

5

1

4

19

17

2

50.0%

10.0%

40.0%

1.90

1.70

16

4

FC Monmouth

10

3

1

6

13

24

-11

30.0%

10.0%

60.0%

1.30

2.40

10

5

Wc Predators

9

2

2

5

11

22

-11

22.2%

22.2%

55.6%

1.22

2.44

8

6

Philadelphia Union Ds

9

1

2

6

18

22

-4

11.1%

22.2%

66.7%

2.00

2.44

5

East Region Keystone West Confer

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

West Chester United

10

8

2

0

27

5

22

80.0%

20.0%

0.0%

2.70

0.50

26

2

Electric City Shock Sc

10

6

1

3

23

19

4

60.0%

10.0%

30.0%

2.30

1.90

19

3

Pennsylvania Classics

10

6

1

3

18

10

8

60.0%

10.0%

30.0%

1.80

1.00

19

4

Philadelphia Ukrainian Nationals

10

4

3

3

17

18

-1

40.0%

30.0%

30.0%

1.70

1.80

15

5

First State FC

10

0

3

7

10

29

-19

0.0%

30.0%

70.0%

1.00

2.90

3

6

Hershey

10

0

2

8

9

23

-14

0.0%

20.0%

80.0%

0.90

2.30

2

East Region Mid-Atlantic Confere

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Annapolis Blues FC

10

9

0

1

48

11

37

90.0%

0.0%

10.0%

4.80

1.10

27

2

Alexandria Reds

10

7

2

1

38

7

31

70.0%

20.0%

10.0%

3.80

0.70

23

3

Virginia Dream FC

10

6

2

2

37

18

19

60.0%

20.0%

20.0%

3.70

1.80

20

4

Fc Frederick

10

5

0

5

16

23

-7

50.0%

0.0%

50.0%

1.60

2.30

15

5

Grove Soccer United

10

4

2

4

29

17

12

40.0%

20.0%

40.0%

2.90

1.70

14

6

Dmv Elite FC

10

4

0

6

25

26

-1

40.0%

0.0%

60.0%

2.50

2.60

12

7

Virginia Beach City Fc

10

2

0

8

11

38

-27

20.0%

0.0%

80.0%

1.10

3.80

6

8

Greater Lowell Rough Diamonds

10

0

0

10

6

70

-64

0.0%

0.0%

100.0%

0.60

7.00

0

East Region North Atlantic Confe

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

New York Shockers

10

8

1

1

25

10

15

80.0%

10.0%

10.0%

2.50

1.00

25

2

Hartford City Fc

10

7

1

2

20

8

12

70.0%

10.0%

20.0%

2.00

0.80

22

3

New Jersey United AC

10

6

0

4

12

9

3

60.0%

0.0%

40.0%

1.20

0.90

18

4

Syracuse Fc

10

3

0

7

8

20

-12

30.0%

0.0%

70.0%

0.80

2.00

9

5

Kingston Stockade FC

10

2

1

7

11

16

-5

20.0%

10.0%

70.0%

1.10

1.60

7

6

Valeo FC

10

2

1

7

7

20

-13

20.0%

10.0%

70.0%

0.70

2.00

7

East Region Southeast Conference

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Appalachian FC

10

8

2

0

25

7

18

80.0%

20.0%

0.0%

2.50

0.70

26

2

Hickory FC

10

7

1

2

26

14

12

70.0%

10.0%

20.0%

2.60

1.40

22

3

Apotheos FC

10

6

2

2

24

15

9

60.0%

20.0%

20.0%

2.40

1.50

20

4

Charlottetowne Hops FC

10

5

2

3

19

9

10

50.0%

20.0%

30.0%

1.90

0.90

17

5

865 Alliance

10

4

2

4

16

17

-1

40.0%

20.0%

40.0%

1.60

1.70

14

6

Bristol Rhythm AFC

10

2

0

8

10

26

-16

20.0%

0.0%

80.0%

1.00

2.60

6

7

Greenville United

10

1

3

6

10

21

-11

10.0%

30.0%

60.0%

1.00

2.10

6

8

Port City FC

10

0

2

8

11

32

-21

0.0%

20.0%

80.0%

1.10

3.20

2

East Region Southwest Conference

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Las Vegas Legends FC

9

9

0

0

38

10

28

100.0%

0.0%

0.0%

4.22

1.11

27

2

Fc Arizona

10

7

1

2

31

12

19

70.0%

10.0%

20.0%

3.10

1.20

22

3

Lions United FC

9

4

1

4

31

19

12

44.4%

11.1%

44.4%

3.44

2.11

13

4

Fcaz Tucson

9

2

0

7

10

31

-21

22.2%

0.0%

77.8%

1.11

3.44

6

5

Glendale Lions FC

6

1

0

5

7

20

-13

16.7%

0.0%

83.3%

1.17

3.33

3

6

Las Vegas Knights FC

5

0

0

5

3

28

-25

0.0%

0.0%

100.0%

0.60

5.60

0

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Gios Lions SC

10

7

2

1

30

16

14

70.0%

20.0%

10.0%

3.00

1.60

23

2

Kansas City Sol

10

6

3

1

30

19

11

60.0%

30.0%

10.0%

3.00

1.90

21

3

Des Moines United FC

10

6

2

2

25

16

9

60.0%

20.0%

20.0%

2.50

1.60

20

4

Milwaukee Torrent

10

5

2

3

40

17

23

50.0%

20.0%

30.0%

4.00

1.70

17

5

Sunflower State FC

10

3

3

4

23

16

7

30.0%

30.0%

40.0%

2.30

1.60

12

6

Ca Saint Louis

9

2

3

4

15

25

-10

22.2%

33.3%

44.4%

1.67

2.78

9

7

Ehtar Belleville FC

9

0

3

6

18

35

-17

0.0%

33.3%

66.7%

2.00

3.89

3

8

Wisconsin Conquerors FC

10

0

2

8

7

44

-37

0.0%

20.0%

80.0%

0.70

4.40

2

Midwest Region Great Lakes Confe

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Steel City FC

10

7

3

0

36

8

28

70.0%

30.0%

0.0%

3.60

0.80

24

2

Akron City FC

10

8

0

2

43

10

33

80.0%

0.0%

20.0%

4.30

1.00

24

3

Michigan Rangers FC

10

6

2

2

34

16

18

60.0%

20.0%

20.0%

3.40

1.60

20

4

Flower City Union

10

5

1

4

26

24

2

50.0%

10.0%

40.0%

2.60

2.40

16

5

Cleveland Sc

9

4

1

4

24

17

7

44.4%

11.1%

44.4%

2.67

1.89

13

6

Erie Commodores FC

9

3

3

3

26

18

8

33.3%

33.3%

33.3%

2.89

2.00

12

7

Southern Indiana Guardians FC

10

0

1

9

9

55

-46

0.0%

10.0%

90.0%

0.90

5.50

1

8

Niagara 1812

10

0

1

9

2

52

-50

0.0%

10.0%

90.0%

0.20

5.20

1

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Dakota Fusion Fc

12

9

3

0

34

4

30

75.0%

25.0%

0.0%

2.83

0.33

30

2

Duluth FC

12

7

1

4

41

17

24

58.3%

8.3%

33.3%

3.42

1.42

22

3

Minnesota Twinstars FC

11

6

2

3

22

23

-1

54.5%

18.2%

27.3%

2.00

2.09

20

4

Siouxland United FC

12

6

0

6

25

24

1

50.0%

0.0%

50.0%

2.08

2.00

18

5

Joy St Louis Park

11

5

2

4

23

22

1

45.5%

18.2%

36.4%

2.09

2.00

17

6

Sioux Falls Thunder Fc

12

1

4

7

10

27

-17

8.3%

33.3%

58.3%

0.83

2.25

7

7

Minnesota Blizzard FC

12

0

2

10

10

48

-38

0.0%

16.7%

83.3%

0.83

4.00

2

South Region Gulf Coast Sunshine

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Pensacola FC

10

7

1

2

24

6

18

70.0%

10.0%

20.0%

2.40

0.60

22

2

Jacksonville Armada U23

10

6

2

2

27

10

17

60.0%

20.0%

20.0%

2.70

1.00

20

3

Naples United

9

6

1

2

25

7

18

66.7%

11.1%

22.2%

2.78

0.78

19

4

Columbus United FC

10

4

3

3

16

12

4

40.0%

30.0%

30.0%

1.60

1.20

15

5

Tallahassee SC

10

4

2

4

17

18

-1

40.0%

20.0%

40.0%

1.70

1.80

14

6

New Orleans Jesters

10

2

3

5

16

22

-6

20.0%

30.0%

50.0%

1.60

2.20

9

7

Miami Dutch Lions FC

8

2

0

6

9

19

-10

25.0%

0.0%

75.0%

1.13

2.38

6

8

Global Soccer Pathways

9

1

0

8

6

46

-40

11.1%

0.0%

88.9%

0.67

5.11

3

South Region Heartland Conferenc

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Arkansas Wolves

6

4

1

1

10

5

5

66.7%

16.7%

16.7%

1.67

0.83

13

2

Oklahoma City 1889 FC

6

4

1

1

12

8

4

66.7%

16.7%

16.7%

2.00

1.33

13

3

Demize Npsl

6

0

0

6

3

12

-9

0.0%

0.0%

100.0%

0.50

2.00

0

South Region Lone Star Conferenc

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

West Texas FC

10

7

1

2

33

16

17

70.0%

10.0%

20.0%

3.30

1.60

22

2

FC Brownsville

10

6

3

1

24

11

13

60.0%

30.0%

10.0%

2.40

1.10

21

3

Denton Diablos

10

5

2

3

19

16

3

50.0%

20.0%

30.0%

1.90

1.60

17

4

Laredo Heat

10

5

2

3

19

14

5

50.0%

20.0%

30.0%

1.90

1.40

17

5

Lubbock Matadors SC

10

5

1

4

22

19

3

50.0%

10.0%

40.0%

2.20

1.90

16

6

Cf10 Houston FC

10

3

2

5

20

27

-7

30.0%

20.0%

50.0%

2.00

2.70

11

7

Austin United FC

10

2

1

7

14

24

-10

20.0%

10.0%

70.0%

1.40

2.40

7

8

Fort Worth Vaqueros Fc

10

0

2

8

10

34

-24

0.0%

20.0%

80.0%

1.00

3.40

2

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Union Omaha SC

10

7

1

2

22

12

10

70.0%

10.0%

20.0%

2.20

1.20

22

2

Greenville Triumph SC

12

7

1

4

20

12

8

58.3%

8.3%

33.3%

1.67

1.00

22

3

Charlotte Independence

11

6

2

3

16

13

3

54.5%

18.2%

27.3%

1.45

1.18

20

4

One Knoxville SC

11

6

1

4

12

9

3

54.5%

9.1%

36.4%

1.09

0.82

19

5

Forward Madison Fc

10

5

4

1

19

8

11

50.0%

40.0%

10.0%

1.90

0.80

19

6

S. Georgia Tormenta

13

4

3

6

19

18

1

30.8%

23.1%

46.2%

1.46

1.38

15

7

Spokane Velocity FC

9

4

2

3

12

13

-1

44.4%

22.2%

33.3%

1.33

1.44

14

8

Chattanooga Red Wolves SC

11

4

1

6

19

25

-6

36.4%

9.1%

54.5%

1.73

2.27

13

9

Northern Colorado Hailstorm FC

10

3

3

4

10

11

-1

30.0%

30.0%

40.0%

1.00

1.10

12

10

Richmond Kickers

12

3

3

6

14

21

-7

25.0%

25.0%

50.0%

1.17

1.75

12

11

lexington sc

10

1

3

6

10

21

-11

10.0%

30.0%

60.0%

1.00

2.10

6

12

Cv Fuego FC

9

1

2

6

11

21

-10

11.1%

22.2%

66.7%

1.22

2.33

5

Mùa giải thường

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

El Farolito

12

9

3

0

42

8

34

75.0%

25.0%

0.0%

3.50

0.67

30

2

Napa Valley 1839 Fc

12

9

0

3

34

18

16

75.0%

0.0%

25.0%

2.83

1.50

27

3

San Ramon Fc

12

6

4

2

29

19

10

50.0%

33.3%

16.7%

2.42

1.58

22

4

Sacramento Gold Fc

12

5

2

5

27

23

4

41.7%

16.7%

41.7%

2.25

1.92

17

5

Oakland SC

12

4

1

7

22

22

0

33.3%

8.3%

58.3%

1.83

1.83

13

6

California Odyssey SC

12

3

2

7

23

29

-6

25.0%

16.7%

58.3%

1.92

2.42

11

7

Oakland Stompers

12

0

0

12

8

66

-58

0.0%

0.0%

100.0%

0.67

5.50

0