VĐQG Brazil

VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil - BXH Brazilian Serie A 2024
2024

Số đội: 20

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: €886,730,000

Đội có giá trị cao nhất thị trường: Flamengo RJ,€123,550,000

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Botafogo RJ

17

11

3

3

28

14

14

64.7%

17.6%

17.6%

1.65

0.82

36

2

SE Palmeiras SP

17

10

3

4

25

13

12

58.8%

17.6%

23.5%

1.47

0.76

33

3

Flamengo RJ

16

9

4

3

28

17

11

56.3%

25.0%

18.8%

1.75

1.06

31

4

Sao Paulo SP

17

9

3

5

26

18

8

52.9%

17.6%

29.4%

1.53

1.06

30

5

EC Bahia BA

17

9

3

5

27

21

6

52.9%

17.6%

29.4%

1.59

1.24

30

6

Cruzeiro EC MG

16

9

2

5

23

18

5

56.3%

12.5%

31.3%

1.44

1.13

29

7

Fortaleza EC CE

16

8

5

3

19

16

3

50.0%

31.3%

18.8%

1.19

1.00

29

8

CA Paranaense PR

16

7

4

5

20

16

4

43.8%

25.0%

31.3%

1.25

1.00

25

9

Vasco Da Gama RJ

17

7

2

8

20

26

-6

41.2%

11.8%

47.1%

1.18

1.53

23

10

RB Bragantino

16

6

4

6

21

20

1

37.5%

25.0%

37.5%

1.31

1.25

22

11

Atletico Mineiro MG

16

5

7

4

23

25

-2

31.3%

43.8%

25.0%

1.44

1.56

22

12

EC Juventude RS

15

5

5

5

19

20

-1

33.3%

33.3%

33.3%

1.27

1.33

20

13

SC Internacional RS

13

5

4

4

12

11

1

38.5%

30.8%

30.8%

0.92

0.85

19

14

Criciuma

15

4

5

6

22

24

-2

26.7%

33.3%

40.0%

1.47

1.60

17

15

Cuiaba Esporte Clube MT

16

4

5

7

18

21

-3

25.0%

31.3%

43.8%

1.13

1.31

17

16

Vitoria BA

17

4

3

10

19

28

-9

23.5%

17.6%

58.8%

1.12

1.65

15

17

SC Corinthians SP

17

3

6

8

14

23

-9

17.6%

35.3%

47.1%

0.82

1.35

15

18

Gremio FB Porto Alegrense

15

3

2

10

10

20

-10

20.0%

13.3%

66.7%

0.67

1.33

11

19

Atletico Goianiense

17

2

5

10

14

25

-11

11.8%

29.4%

58.8%

0.82

1.47

11

20

Fluminense FC RJ

16

1

5

10

12

24

-12

6.3%

31.3%

62.5%

0.75

1.50

8