VĐQG Thụy Điển

VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển - BXH Sweden Allsvenskan 2024
2024

Số đội: -

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận BXH Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tích điểm

BXH chung

BXH Nhà

BXH Khách

BXH H1/H2

BXH Nhà H1

BXH Khách H1

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Malmo FF

13

10

2

1

34

9

25

76.9%

15.4%

7.7%

2.62

0.69

32

2

Djurgardens IF

12

8

1

3

24

11

13

66.7%

8.3%

25.0%

2.00

0.92

25

3

Mjallby

13

7

2

4

22

15

7

53.8%

15.4%

30.8%

1.69

1.15

23

4

Hammarby IF

12

7

0

5

21

15

6

58.3%

0.0%

41.7%

1.75

1.25

21

5

GAIS

12

7

0

5

16

17

-1

58.3%

0.0%

41.7%

1.33

1.42

21

6

BK Hacken

13

6

2

5

24

22

2

46.2%

15.4%

38.5%

1.85

1.69

20

7

Halmstads BK

12

6

0

6

17

19

-2

50.0%

0.0%

50.0%

1.42

1.58

18

8

AIK

12

5

2

5

23

27

-4

41.7%

16.7%

41.7%

1.92

2.25

17

9

IF Elfsborg

13

5

1

7

21

20

1

38.5%

7.7%

53.8%

1.62

1.54

16

10

IK Sirius FK

12

4

3

5

16

17

-1

33.3%

25.0%

41.7%

1.33

1.42

15

11

IF Brommapojkarna

12

3

6

3

19

21

-2

25.0%

50.0%

25.0%

1.58

1.75

15

12

IFK Varnamo

12

4

2

6

15

19

-4

33.3%

16.7%

50.0%

1.25

1.58

14

13

IFK Goteborg

12

4

2

6

13

19

-6

33.3%

16.7%

50.0%

1.08

1.58

14

14

IFK Norrkoping

12

3

2

7

15

32

-17

25.0%

16.7%

58.3%

1.25

2.67

11

15

Kalmar FF

12

3

1

8

17

28

-11

25.0%

8.3%

66.7%

1.42

2.33

10

16

Vasteraas SK

12

2

2

8

8

14

-6

16.7%

16.7%

66.7%

0.67

1.17

8